Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blowhole




blowhole
['blouhoul]
danh từ
lỗ phun nước (cá voi)
ống thông hơi (đường hầm)
bọt (thuỷ tinh); chỗ rỗ (kim loại)


/'blouhoul/

danh từ
lỗ phun nước (cá voi)
ống thông hơi (đường hầm)
bọt (thuỷ tinh); chỗ rỗ (kim loại)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.