Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blood-vessel




blood-vessel
['blʌd,vesl]
danh từ
mạch máu


/'blʌd,vesl/

danh từ
mạch máu

Related search result for "blood-vessel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.