Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blood pressure





blood+pressure
['blʌd,pre∫ə]
danh từ
huyết áp


/'blʌd'preʃə/

danh từ
huyết áp

Related search result for "blood pressure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.