Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blood brother




blood+brother
['blʌd,brʌðə]
danh từ
anh em máu mủ ruột thịt
anh em kết nghĩa trích máu ăn thề


/'blʌd'brʌðə/

danh từ
anh em máu mủ ruột thịt
anh em kết nghĩa trích máu ăn thề

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blood brother"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.