Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blimpery




blimpery
['blimpəri]
danh từ
thái độ ngoan cố, phản động


/'blimpəri/

danh từ
thái độ ngoan cố, phản đông


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.