Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bleat



/bli:t/

danh từ

tiếng be be (của cừu, bê, dê)

động từ

kêu be be

nói nhỏ nhẻ

nói ngớ ngẩn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bleat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.