Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blankly




blankly
['blæηkli]
phó từ
ngây ra, không có thần
to look blankly
nhìn ngây ra, nhìn bâng quơ
thẳng thừng, dứt khoát
to deny something blankly
phủ nhận một cái gì thẳng thừng


/'blæɳkli/

phó từ
ngây ra, không có thần
to look blankly nhìn ngây ra, nhìn đi đâu
thẳng, thẳng thừng, dứt khoát
to deny something blankly phủ nhận một cái gì thẳng thừng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.