Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blackguard




blackguard
['blægɑ:d]
danh từ
người đê tiện
người ăn nói tục tĩu
ngoại động từ
chửi rủa tục tĩu (ai)


/'blægɑ:d/

danh từ
người đê tiện
người ăn nói tục tĩu

tính từ
đê tiện
tục tĩu

ngoại động từ
chửi rủa tục tĩu (ai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blackguard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.