Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
black face




black+face
['blækfeis]
danh từ
người da đen
con cừu mặt đen
(ngành in) chữ in đậm


/'blækfeis/

danh từ
người da đen
con cừu mặt đen
(ngành in) chữ in đậm

Related search result for "black face"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.