Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
binge




binge
[bindʒ]
danh từ
(từ lóng) cuộc chè chén say sưa


/bindʤ/

danh từ
(từ lóng) cuộc chè chén say sưa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "binge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.