Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
biểu thị



verb
To show, to display
biểu thị quyết tâm to show resolution
biểu thị thái độ to display one's attitude

[biểu thị]
động từ
to show, to display, to express
biểu thị quyết tâm
to show resolution
biểu thị thái độ
to display one's attitude



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.