Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
biểu đạt



verb
To express, to denote
biểu đạt tư tưởng một cách chính xác to express one's thought in an accurate way
thuật ngữ biểu đạt khái niệm khoa học terminology express scientific concepts

[biểu đạt]
to express; to denote
Biểu đạt tư tưởng một cách chính xác
To express one's thought in an accurate way
Thuật ngữ biểu đạt khái niệm khoa học
Terminology express scientific concepts



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.