Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
biếu



verb
To present
biếu cuốn sách To prsent a book
sách biếu a presentation copy of a book
báo biếu a presentation copy of a newspaper (magazine)

[biếu]
động từ.
to present, give, make a present
biếu cuốn sách
To prsent a book
sách biếu
a presentation copy of a book
báo biếu
a presentation copy of a newspaper (magazine)
quà biếu
gift, present



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.