Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
biến chất



verb
To degenerate
rượu đã biến chất the alcohol has degenerated
adj
Degenerate
phần tử thoái hoá và biến chất the retrograde and degenerate elements

[biến chất]
động từ
to degenerate; regenerate; degrade
rượu đã biến chất
the alcohol has degenerated
tính từ
degenerate, metamorphism
phần tử thoái hoá và biến chất
the retrograde and degenerate elements



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.