Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
biên phòng



verb
To defend the country's border
đồn biên phòng a border (defending) post

[biên phòng]
to defend the country's border
xem lính biên phòng; công an biên phòng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.