Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
biên



verb
To jot down
biên tên vào sổ to jot down a name in one's notebook, to enter one's name in a register
To write
biên thư to write letters
noun
Edge, selvedge, list, line
bóng ra ngoài biên The ball is out of the touch-line
lụa tốt xem biên a silk cloth's quality is shown by its selvedge
vượt biên to escape over the border

[biên]
động từ.
to write, write down, note down, jot down
biên tên vào sổ
to jot down a name in one's notebook, to enter one's name in a register
biên thư
to write letters
edit, compile
danh từ.
edge, selvedge, list, line, border, limit, boundary frontier
bóng ra ngoài biên
The ball is out of the touch-line.
lụa tốt xem biên
a silk cloth's quality is shown by its selvedge
vượt biên
to escape over the border
connecting-rod



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.