Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bewitchment




bewitchment
[bi'wit∫mənt]
danh từ
sự bỏ bùa mê
sự làm say mê, sự làm mê mẩn, sự làm say đắm


/bi'witʃmənt/

danh từ
sự bỏ bùa mê
sự làm say mê, sự làm mê mẩn, sự làm say đắm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.