Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bevy





bevy
['bevi]
danh từ
nhóm, đoàn, bầy (đàn bà, con gái); đàn (chim)


/'bevi/

danh từ
nhóm, đoàn, bầy (đàn bà, con gái); đàn (chim)

Related search result for "bevy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.