Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
betrayal




betrayal
[bi'treiəl]
danh từ
sự phản bội


/bi'treiəl/

danh từ
sự phản bội

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "betrayal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.