Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
betoken




betoken
[bi'toukən]
ngoại động từ
báo hiệu, chỉ rõ


/bi'toukən/

ngoại động từ
báo hiệu, chỉ rõ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "betoken"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.