Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beta rays




beta+rays
['bi:tə'reiz]
danh từ
(vật lý) tia bêta


/'bi:tə'reiz/

danh từ
(vật lý) tia bêta

Related search result for "beta rays"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.