Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beta



/'bi:tə/

danh từ

Bêta (chữ cái Hy lạp)

!beta plus

hơn loại hai một ít

!beta minus

kém loại hai một ít


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "beta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.