Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beslaver




beslaver
[bi'slævə]
ngoại động từ
bợ đỡ, liếm gót


/bi'si:dʤə/

ngoại động từ
làm dính đầy nhớt dãi
bợ đỡ, liếm gót

Related search result for "beslaver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.