Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beriberi




beriberi
['beri'beri]
danh từ
(y học) bệnh tê phù, bệnh bêribêri


/'beri'beri/

danh từ
(y học) bệnh tê phù, bệnh bêribêri

Related search result for "beriberi"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.