Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
benefactress




benefactress
['benifæktris]
danh từ
người đàn bà cho tiền hoặc giúp đỡ một trường học, bệnh viện, hội từ thiện; người hảo tâm


/'benifæktris/

danh từ
người làm ơn; ân nhân (đàn bà)
người làm việc thiện (đàn bà)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.