Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
benefaction




benefaction
[,beni'fæk∫n]
danh từ
hành động công đức hoặc làm điều thiện; việc thiện
vật cúng vào việc thiện
she made many charitable benefactions
bà ta đã có nhiều đóng góp vào việc thiện


/,beni'fækʃn/

danh từ
việc thiện, việc nghĩa
vật cúng vào việc thiện


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.