Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beholden




beholden
[bi'houldən]
tính từ
chịu ơn
I am much beholden to you for your kind help
tôi chịu ơn anh nhiều về sự giúp đỡ của anh


/bi'houldən/

tính từ
chịu ơn
I am much beholden to you for your kind help tôi chịu ơn anh nhiều về sự giúp đỡ của anh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.