Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
behind



/bi'haind/

phó từ

sau, ở đằng sau

    to stay behind ở lại đằng sau

    to fall behind rớt lại đằng sau

    to look behind nhìn lại đằng sau

chậm, trễ

    to be behind with (in) one's work chậm trễ trong công việc

    to be behind with (in) one's payments thanh toán chậm

giới từ

sau, ở đằng sau

    behind the door đằng sau cửa

    to do something behind someone's back làm cái gì sau lưng ai

    behind the scenes (nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật

    behind time chậm giờ, muộn, trễ

kém

    he is behind other boys of his class nó kém những trẻ khác cùng lớp

!behind the times

cũ rích, cổ lỗ

!to go behind someone's words

tìm hiểu động cơ của ai, tìm hiểu ẩn ý của ai

danh từ

(thông tục) mông đít


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "behind"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.