Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beer



/bi:n/

danh từ

rượu bia

!to be in beer

ngà ngà say

!beer and skittles

những cái thú vị, những trò giải trí vui chơi

    life is not all beer and skittles đời không phải lúc nào cũng chỉ giải trí vui chơi


Related search result for "beer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.