Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beckon



/'bekən/

động từ

vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu

    to beckon someone to come nearer vẫy tay (gật đầu) ra hiệu cho ai đến gần


Related search result for "beckon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.