Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beckon





beckon
['bekən]
động từ
vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu
to beckon someone to come nearer
vẫy tay (gật đầu) ra hiệu cho ai đến gần


/'bekən/

động từ
vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu
to beckon someone to come nearer vẫy tay (gật đầu) ra hiệu cho ai đến gần

Related search result for "beckon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.