Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bearable




bearable
['beərəbl]
tính từ
có thể chịu đựng được; có thể khoan thứ được


/'beərəbl/

tính từ
có thể chịu đựng được; có thể khoan thứ được

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bearable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.