Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beaker





beaker
['bi:kə]
danh từ
cái cốc vại, cái chén tống
(hoá học) cốc dùng trong phòng thí nghiệm, cốc bêse


/bi:kə/

danh từ
cái cốc vại, cái chén tống
(hoá học) cốc đứng thành, cốc bêse

Related search result for "beaker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.