Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beach



/bi:tʃ/

danh từ

sỏi cát (ở bãi biển)

bãi biển

ngoại động từ

cho (tàu thuyền) lên cạn


Related search result for "beach"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.