Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bazooka





bazooka
[bə'zu:kə]
danh từ
(quân sự) súng bazôca



(Tech) bộ làm cân bằng

/bə'zu:kə/

danh từ
(quân sự) súng bazôca

Related search result for "bazooka"
  • Words pronounced/spelled similarly to "bazooka"
    bazooka book

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.