Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bayadère




bayadère
[,bɑ:jə'deə]
danh từ
vũ nữ
vải sọc


/,bɑ:jə'deə/

danh từ
vũ nữ (Ân nom gứ
vải sọc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.