Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
batten


/'bætn/

danh từ

ván lót (tường, sàn, trần)

thanh gỗ giữ ván cửa

ngoại động từ

lót ván

nội động từ

ăn cho béo, ăn phàm

béo phị ra


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "batten"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.