Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bathing-box




bathing-box
['beiðiηbɔks]
danh từ
buồng tắm, buồng thay quần áo tắm (ở bãi biển)


/'beiðiɳbɔks/

danh từ
buồng tắm, buồng thay quần áo tắm (ở bãi biển)

Related search result for "bathing-box"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.