Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bash


/bæʃ/

danh từ

cú đánh mạnh

!to have a bash at it

(từ lóng) thử làm việc đó, gắng làm việc đó

ngoại động từ

đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh

    to bash in the lid of a box đập mạnh nắp hộp xuống

    to bash one's head against something đập đầu vào cái gì


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bash"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.