Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
basement





basement
['beismənt]
danh từ
nền móng, móng (của một bức tường...)
tầng hầm


/'beismənt/

danh từ
nền móng, móng (của một bức tường...)
tầng hầm

Related search result for "basement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.