Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
basalt





basalt
['bæsɔ:lt]
danh từ
(khoáng chất) bazan


/'bæsɔ:lt/

danh từ
(khoáng chất) bazan

Related search result for "basalt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.