Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barring-out




barring-out
['bɑ:riη'aut]
danh từ
(ngôn ngữ nhà trường) sự phản kháng chặn cửa (không cho thầy giáo vào)


/'bɑ:riɳ'aut/

danh từ
(ngôn ngữ nhà trường) sự phản kháng chặn cửa (không cho thầy giáo vào)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.