Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barefoot




barefoot
['beəfut]
tính từ & phó từ
chân không (không dép guốc gì cả)
to walk barefoot
đi chân không


/'beə'futid/

tính từ & phó từ
chân không
to go (walk) barefoot đi chân không

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "barefoot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.