Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bareback




bareback
['beəbæk]
tính từ & phó từ
không có yên (ngựa)
to ride bareback
cưỡi ngựa không yên


/'beəbæk/

tính từ & phó từ
không có yên (ngựa)
to ride bareback cưỡi ngựa không yên

Related search result for "bareback"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.