Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baptist




baptist
['bæptist]
danh từ
(tôn giáo) người làm lễ rửa tội
người theo giáo phái chỉ rửa tội người lớn (không làm lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh)


/'bæptist/

danh từ
(tôn giáo) người làm lễ rửa tội
người theo giáo phái chỉ rửa tội người lớn (không làm lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh)

Related search result for "baptist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.