Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bao lơn



noun
Balcony

[bao lơn]
balcony
Bao lơn có nắng cho đến 12 giờ trưa
The balcony gets the sun until noon
Bao lơn nhìn xuống hồ
The balcony looks out over the lake; There's a view of the lake from the balcony
Bao lơn nhô ra bên trên vỉa hè
The balcony juts out over the pavement; The balcony projects over the pavement



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.