Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bao biện



verb
To act as a Pooh-Bah
đừng bao biện làm thay quần chúng don't act as Pooh-Bah for the masses
tác phong bao biện A Pooh-Bah's style of work

[bao biện]
to act as a Pooh-Bah/one-man show
Đừng bao biện làm thay quần chúng!
Don't act as Pooh-Bah for the masses
Tác phong bao biện
A Pooh-Bah's style of work



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.