Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
banting




banting
['bæntiη]
danh từ
(y học) phép chữa kiêng mỡ đường (để chữa bệnh béo phì)


/'bæntiɳ/

danh từ
(y học) phép chữa kiêng mỡ đường (để chữa bệnh béo phì)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "banting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.