Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
banjo





banjo


banjo

The banjo is a stringed musical instrument with a circular body.

['bændʒou]
danh từ, số nhiều banjos, banjoes
(âm nhạc) đàn banjô


/'bændʤou/

danh từ, số nhiều banjos, banjoes
(âm nhạc) đàn banjô

Related search result for "banjo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.