Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bangy




bangy
['bæηgi]
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) bang-up


/'bæɳgi/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) bang-up

Related search result for "bangy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.